Nghĩa của từ "summit meeting" trong tiếng Việt
"summit meeting" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
summit meeting
US /ˈsʌm.ɪt ˌmiː.t̬ɪŋ/
UK /ˈsʌm.ɪt ˌmiː.tɪŋ/
Danh từ
hội nghị thượng đỉnh, cuộc họp thượng đỉnh
a meeting between the heads of government of two or more nations to discuss matters of great importance
Ví dụ:
•
The two presidents agreed to hold a summit meeting next month.
Hai tổng thống đã đồng ý tổ chức một hội nghị thượng đỉnh vào tháng tới.
•
Climate change was the main topic of the summit meeting.
Biến đổi khí hậu là chủ đề chính của hội nghị thượng đỉnh.
Từ liên quan: